Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji英
英
N48 nét

Anh

nước Anh; anh hùng

英語 えいご

Âm On 音読み

  • えい

Âm Kun 訓読み

  • はなぶさ

Từ vựng N5–N4 có chữ 英 1

  • 英語えいごtiếng Anh
← Trước験 NghiệmTiếp →医 Y

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập