英N48 nétAnhnước Anh; anh hùng英語 えいごÂm On 音読みえいÂm Kun 訓読みはなぶさTừ vựng N5–N4 có chữ 英 1英語えいごtiếng Anh← Trước験 NghiệmTiếp →医 Y