験N418 nétNghiệmkiểm chứng, thử nghiệm試験 しけん; 経験 けいけんÂm On 音読みけんげんÂm Kun 訓読みあかししるしためすためしTừ vựng N5–N4 có chữ 験 2試験しけんkỳ thi, bài thi経験けいけんkinh nghiệm, trải nghiệm← Trước親 ThânTiếp →英 Anh