Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji医
医
N47 nét

Y

y, chữa bệnh

医者 いしゃ

Âm On 音読み

  • い

Âm Kun 訓読み

  • いやす
  • いする
  • くすし

Từ vựng N5–N4 có chữ 医 3

  • 医者いしゃbác sĩ
  • 医学いがくy học
  • 歯医者はいしゃnha sĩ; phòng khám nha khoa
← Trước英 AnhTiếp →仕 Sĩ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập