Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji語
語
N514 nét

Ngữ

ngôn ngữ; từ ngữ

日本語 にほんご, 英語 えいご

Âm On 音読み

  • ご

Âm Kun 訓読み

  • かたる
  • かたらう

Từ vựng N5–N4 có chữ 語 2

  • 英語えいごtiếng Anh
  • ~語~ごtiếng ~ (ngôn ngữ); từ
← Trước校 HiệuTiếp →土 Thổ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập