代N45 nétĐạithay thế; thời đại; tiền phí時代 じだい, 電気代 でんきだい (tiền điện)Âm On 音読みだいたいÂm Kun 訓読みかわるかわるかわりかわり〜がわり〜がわりかえるよしろTừ vựng N5–N4 có chữ 代 3時代じだいthời đại, thời kỳ~代~だいtiền, phí (〜代); độ tuổi, thập niên (20代)代わりかわりsự thay thế; người/vật thay thế← Trước問 VấnTiếp →明 Minh