Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji作
作
N47 nét

Tác

làm, chế tạo

作文 さくぶん, 作家 さっか

Âm On 音読み

  • さく
  • さ

Âm Kun 訓読み

  • つくる
  • つくり
  • 〜づくり

Từ vựng N5–N4 có chữ 作 2

  • 作文さくぶんbài văn, bài luận; viết văn
  • 作るつくるlàm, chế tạo; nấu (món ăn)
← Trước不 BấtTiếp →用 Dụng

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập