作N47 nétTáclàm, chế tạo作文 さくぶん, 作家 さっかÂm On 音読みさくさÂm Kun 訓読みつくるつくり〜づくりTừ vựng N5–N4 có chữ 作 2作文さくぶんbài văn, bài luận; viết văn作るつくるlàm, chế tạo; nấu (món ăn)← Trước不 BấtTiếp →用 Dụng