Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji先
先
N56 nét

Tiên

trước; đầu tiên

先生 せんせい, 先週 せんしゅう

Âm On 音読み

  • せん

Âm Kun 訓読み

  • さき
  • まず

Từ vựng N5–N4 có chữ 先 5

  • 先さきtrước (thứ tự, thời gian); phía trước; tương lai
  • 先月せんげつtháng trước
  • 先週せんしゅうtuần trước
  • 先生せんせいgiáo viên, thầy/cô giáo; bác sĩ
  • 先輩せんぱいđàn anh, đàn chị, tiền bối
← Trước書 ThưTiếp →名 Danh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập