書N510 nétThưviết; sách辞書 じしょ, 図書館 としょかんÂm On 音読みしょÂm Kun 訓読みかく〜がき〜がきTừ vựng N5–N4 có chữ 書 4書くかくviết辞書じしょtừ điển葉書はがきbưu thiếp図書館としょかんthư viện← Trước百 BáchTiếp →先 Tiên