百N56 nétBáchmột trăm三百 さんびゃく, 六百 ろっぴゃく, 八百 はっぴゃく; dễ nhầm với 白Âm On 音読みひゃくびゃくÂm Kun 訓読みももTừ vựng N5–N4 có chữ 百 2百ひゃくmột trăm八百屋やおやcửa hàng rau quả← Trước午 NgọTiếp →書 Thư