Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji名
名
N56 nét

Danh

tên; nổi tiếng

名前 なまえ, 有名 ゆうめい, 名字 みょうじ

Âm On 音読み

  • めい
  • みょう

Âm Kun 訓読み

  • な
  • 〜な

Từ vựng N5–N4 có chữ 名 4

  • 名前なまえtên
  • 有名ゆうめいnổi tiếng
  • 片仮名かたかなchữ Katakana
  • 平仮名ひらがなchữ Hiragana
← Trước先 TiênTiếp →川 Xuyên

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập