Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji八
八
N52 nét

Bát

tám

八日 ようか; 八百屋 やおや

Âm On 音読み

  • はち

Âm Kun 訓読み

  • やっつ
  • よう
  • や
  • やつ

Từ vựng N5–N4 có chữ 八 4

  • 八はちtám, số 8
  • 八つやっつtám cái, tám chiếc; tám tuổi
  • 八日ようかngày mồng 8; tám ngày
  • 八百屋やおやcửa hàng rau quả
← Trước外 NgoạiTiếp →六 Lục

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập