土N53 nétThổđất土曜日 どようび, 土地 とち; dễ nhầm với 士, 上Âm On 音読みどとÂm Kun 訓読みつちTừ vựng N5–N4 có chữ 土 2土曜日どようびthứ Bảyお土産おみやげquà (mua về từ chuyến đi), quà lưu niệm← Trước語 NgữTiếp →木 Mộc