Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji土
土
N53 nét

Thổ

đất

土曜日 どようび, 土地 とち; dễ nhầm với 士, 上

Âm On 音読み

  • ど
  • と

Âm Kun 訓読み

  • つち

Từ vựng N5–N4 có chữ 土 2

  • 土曜日どようびthứ Bảy
  • お土産おみやげquà (mua về từ chuyến đi), quà lưu niệm
← Trước語 NgữTiếp →木 Mộc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập