木N54 nétMộccây; gỗ木曜日 もくようび; dễ nhầm với 本Âm On 音読みもくぼくÂm Kun 訓読みき〜こTừ vựng N5–N4 có chữ 木 3木きcây; gỗ木曜日もくようびthứ Năm木綿もめんvải bông, cotton← Trước土 ThổTiếp →聞 Văn