Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji木
木
N54 nét

Mộc

cây; gỗ

木曜日 もくようび; dễ nhầm với 本

Âm On 音読み

  • もく
  • ぼく

Âm Kun 訓読み

  • き
  • 〜こ

Từ vựng N5–N4 có chữ 木 3

  • 木きcây; gỗ
  • 木曜日もくようびthứ Năm
  • 木綿もめんvải bông, cotton
← Trước土 ThổTiếp →聞 Văn

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập