夕N43 nétTịchbuổi chiều tối夕方 ゆうがた; 夕飯 ゆうはん; dễ nhầm với katakana タÂm On 音読みせきÂm Kun 訓読みゆうTừ vựng N5–N4 có chữ 夕 2夕方ゆうがたchiều tối, chạng vạng夕飯ゆうはんbữa tối, cơm tối← Trước服 PhụcTiếp →借 Tá