Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji安
安
N46 nét

An

rẻ; yên ổn, an tâm

安い = rẻ; 安心 あんしん = yên tâm

Âm On 音読み

  • あん

Âm Kun 訓読み

  • やすい
  • やすまる
  • やす
  • やすらか

Từ vựng N5–N4 có chữ 安 3

  • 安いやすいrẻ
  • 安心あんしんyên tâm, an tâm
  • 安全あんぜんan toàn
← Trước正 ChínhTiếp →院 Viện

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập