Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji家
家
N410 nét

Gia

nhà; gia đình; ~gia (chuyên gia)

家族 かぞく, 作家 さっか; 家賃 やちん

Âm On 音読み

  • か
  • け

Âm Kun 訓読み

  • いえ
  • うち
  • や

Từ vựng N5–N4 có chữ 家 5

  • 家いえnhà, ngôi nhà
  • 家族かぞくgia đình
  • 家庭かていgia đình, mái ấm
  • ~家~かnhà ~ (người chuyên về ~)
  • 家内かないvợ (tôi) – cách nói khiêm tốn
← Trước思 TưTiếp →世 Thế

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập