店N48 nétĐiếmcửa hàng店員 てんいん; 喫茶店 きっさてんÂm On 音読みてんÂm Kun 訓読みみせたなTừ vựng N5–N4 có chữ 店 3店みせcửa hàng, quán喫茶店きっさてんquán cà phê, quán giải khát店員てんいんnhân viên cửa hàng← Trước着 TrướcTiếp →病 Bệnh