Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji店
店
N48 nét

Điếm

cửa hàng

店員 てんいん; 喫茶店 きっさてん

Âm On 音読み

  • てん

Âm Kun 訓読み

  • みせ
  • たな

Từ vựng N5–N4 có chữ 店 3

  • 店みせcửa hàng, quán
  • 喫茶店きっさてんquán cà phê, quán giải khát
  • 店員てんいんnhân viên cửa hàng
← Trước着 TrướcTiếp →病 Bệnh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập