Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji本
本
N55 nét

Bản

sách; gốc; thật; đếm vật dài

Đếm vật dài: 一本 いっぽん, 三本 さんぼん (biến âm); dễ nhầm với 木

Âm On 音読み

  • ほん

Âm Kun 訓読み

  • もと

Từ vựng N5–N4 có chữ 本 4

  • 本ほんsách
  • ~本~ほん~ cái, ~ chiếc (đếm vật dài: bút, chai, ô...)
  • 本棚ほんだなgiá sách, kệ sách
  • 本当ほんとうthật, sự thật
← Trước二 NhịTiếp →中 Trung

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập