本N55 nétBảnsách; gốc; thật; đếm vật dàiĐếm vật dài: 一本 いっぽん, 三本 さんぼん (biến âm); dễ nhầm với 木Âm On 音読みほんÂm Kun 訓読みもとTừ vựng N5–N4 có chữ 本 4本ほんsách~本~ほん~ cái, ~ chiếc (đếm vật dài: bút, chai, ô...)本棚ほんだなgiá sách, kệ sách本当ほんとうthật, sự thật← Trước二 NhịTiếp →中 Trung