Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji水
水
N54 nét

Thủy

nước

水曜日 すいようび; dễ nhầm với 氷, 永

Âm On 音読み

  • すい

Âm Kun 訓読み

  • みず
  • 〜みず

Từ vựng N5–N4 có chữ 水 4

  • 水みずnước
  • 水曜日すいようびthứ Tư
  • 水道すいどうnước máy; hệ thống cấp nước
  • 水泳すいえいbơi lội (môn bơi)
← Trước千 ThiênTiếp →半 Bán

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập