洋N49 nétDươngđại dương; phương Tây洋服 ようふく; 西洋 せいようÂm On 音読みようÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 洋 2洋服ようふくquần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung西洋せいようphương Tây, Tây phương← Trước駅 DịchTiếp →旅 Lữ