Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji火
火
N54 nét

Hỏa

lửa

火曜日 かようび

Âm On 音読み

  • か

Âm Kun 訓読み

  • ひ
  • 〜び
  • 〜ほ

Từ vựng N5–N4 có chữ 火 3

  • 火曜日かようびthứ Ba
  • 火ひlửa
  • 火事かじhỏa hoạn, đám cháy
← Trước母 MẫuTiếp →右 Hữu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập