火N54 nétHỏalửa火曜日 かようびÂm On 音読みかÂm Kun 訓読みひ〜び〜ほTừ vựng N5–N4 có chữ 火 3火曜日かようびthứ Ba火ひlửa火事かじhỏa hoạn, đám cháy← Trước母 MẫuTiếp →右 Hữu