Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji百
百
N56 nét

Bách

một trăm

三百 さんびゃく, 六百 ろっぴゃく, 八百 はっぴゃく; dễ nhầm với 白

Âm On 音読み

  • ひゃく
  • びゃく

Âm Kun 訓読み

  • もも

Từ vựng N5–N4 có chữ 百 2

  • 百ひゃくmột trăm
  • 八百屋やおやcửa hàng rau quả
← Trước午 NgọTiếp →書 Thư

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập