Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji立
立
N45 nét

Lập

đứng; dựng lên

役に立つ やくにたつ; 国立 こくりつ

Âm On 音読み

  • りつ
  • りゅう
  • りっとる

Âm Kun 訓読み

  • たつ
  • たてる
  • 〜たつ
  • 〜たち
  • 〜たてる
  • 〜たて
  • 〜たて
  • 〜たて
  • 〜だて
  • 〜だてる

Từ vựng N5–N4 có chữ 立 3

  • 立つたつđứng, đứng dậy
  • 立てるたてるdựng đứng, dựng lên; lập (kế hoạch)
  • 役に立つやくにたつcó ích, hữu ích, giúp ích
← Trước員 ViênTiếp →開 Khai

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập