花N47 nétHoahoa花見 はなみ; 花火 はなびÂm On 音読みかけÂm Kun 訓読みはなTừ vựng N5–N4 có chữ 花 3花はなhoa, bông hoa花瓶かびんbình hoa, lọ hoa花見はなみngắm hoa (anh đào)← Trước黒 HắcTiếp →春 Xuân