Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji花
花
N47 nét

Hoa

hoa

花見 はなみ; 花火 はなび

Âm On 音読み

  • か
  • け

Âm Kun 訓読み

  • はな

Từ vựng N5–N4 có chữ 花 3

  • 花はなhoa, bông hoa
  • 花瓶かびんbình hoa, lọ hoa
  • 花見はなみngắm hoa (anh đào)
← Trước黒 HắcTiếp →春 Xuân

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập