Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji試
試
N413 nét

Thí

thử; thi

試験 しけん; 試合 しあい

Âm On 音読み

  • し

Âm Kun 訓読み

  • ためす
  • こころみる

Từ vựng N5–N4 có chữ 試 2

  • 試合しあいtrận đấu, cuộc thi đấu
  • 試験しけんkỳ thi, bài thi
← Trước待 ĐãiTiếp →族 Tộc

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập