試N413 nétThíthử; thi試験 しけん; 試合 しあいÂm On 音読みしÂm Kun 訓読みためすこころみるTừ vựng N5–N4 có chữ 試 2試合しあいtrận đấu, cuộc thi đấu試験しけんkỳ thi, bài thi← Trước待 ĐãiTiếp →族 Tộc