Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji話
話
N513 nét

Thoại

nói chuyện; câu chuyện

電話 でんわ

Âm On 音読み

  • わ

Âm Kun 訓読み

  • はなす
  • はなし

Từ vựng N5–N4 có chữ 話 5

  • 話はなしcâu chuyện; cuộc nói chuyện
  • 電話でんわđiện thoại; cuộc gọi
  • 話すはなすnói, nói chuyện
  • 会話かいわhội thoại, cuộc trò chuyện
  • 世話せわchăm sóc, trông nom; giúp đỡ
← Trước山 SơnTiếp →女 Nữ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập