Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji足
足
N47 nét

Túc

chân; đủ

一足 いっそく (đôi giày); 足りる = đủ

Âm On 音読み

  • そく

Âm Kun 訓読み

  • あし
  • たりる
  • たす
  • たる

Từ vựng N5–N4 có chữ 足 3

  • 足あしchân; bàn chân
  • 足すたすcộng; thêm vào
  • 足りるたりるđủ
← Trước研 NghiênTiếp →究 Cứu

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập