Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji験
験
N418 nét

Nghiệm

kiểm chứng, thử nghiệm

試験 しけん; 経験 けいけん

Âm On 音読み

  • けん
  • げん

Âm Kun 訓読み

  • あかし
  • しるし
  • ためす
  • ためし

Từ vựng N5–N4 có chữ 験 2

  • 試験しけんkỳ thi, bài thi
  • 経験けいけんkinh nghiệm, trải nghiệm
← Trước親 ThânTiếp →英 Anh

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập