業N413 nétNghiệpnghề nghiệp; ngành; việc授業 じゅぎょう, 工業 こうぎょうÂm On 音読みぎょうごうÂm Kun 訓読みわざTừ vựng N5–N4 có chữ 業 4授業じゅぎょうgiờ học, tiết học, buổi học産業さんぎょうngành công nghiệp, ngành sản xuất卒業そつぎょうtốt nghiệp工業こうぎょうcông nghiệp← Trước地 ĐịaTiếp →方 Phương