Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji業
業
N413 nét

Nghiệp

nghề nghiệp; ngành; việc

授業 じゅぎょう, 工業 こうぎょう

Âm On 音読み

  • ぎょう
  • ごう

Âm Kun 訓読み

  • わざ

Từ vựng N5–N4 có chữ 業 4

  • 授業じゅぎょうgiờ học, tiết học, buổi học
  • 産業さんぎょうngành công nghiệp, ngành sản xuất
  • 卒業そつぎょうtốt nghiệp
  • 工業こうぎょうcông nghiệp
← Trước地 ĐịaTiếp →方 Phương

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập