Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji地
地
N46 nét

Địa

đất, mặt đất; vùng

地図 ちず, 地下鉄 ちかてつ, 地震 じしん

Âm On 音読み

  • ち
  • じ

Âm Kun 訓読み

  • Không có

Từ vựng N5–N4 có chữ 地 4

  • 地図ちずbản đồ
  • 地下鉄ちかてつtàu điện ngầm
  • 地震じしんđộng đất
  • 地理ちりđịa lý
← Trước者 GiảTiếp →業 Nghiệp

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập