行
N56 nét

Hành / Hàng

đi; thực hiện; hàng, dòng

Hàng = dòng/ngân hàng: 銀行 ぎんこう; thể て của 行く là 行って いって

Âm On

Âm Kun

Từ vựng N5–N4 có chữ 行 7