前N59 nétTiềntrước, phía trước名前 なまえ; 午前 ごぜんÂm On 音読みぜんÂm Kun 訓読みまえ〜まえTừ vựng N5–N4 có chữ 前 4前まえphía trước; trước (thời gian)午前ごぜんbuổi sáng; trước 12 giờ trưa (A.M.)名前なまえtên~前~まえ~ trước (thời gian); kém (giờ); trước ~ (駅前)← Trước後 HậuTiếp →生 Sinh