名N56 nétDanhtên; nổi tiếng名前 なまえ, 有名 ゆうめい, 名字 みょうじÂm On 音読みめいみょうÂm Kun 訓読みな〜なTừ vựng N5–N4 có chữ 名 4名前なまえtên有名ゆうめいnổi tiếng片仮名かたかなchữ Katakana平仮名ひらがなchữ Hiragana← Trước先 TiênTiếp →川 Xuyên