屋N49 nétỐcnhà; cửa tiệm部屋 へや; 本屋 ほんや; 屋上 おくじょうÂm On 音読みおくÂm Kun 訓読みやTừ vựng N5–N4 có chữ 屋 5部屋へやphòng, căn phòng~屋~やtiệm ~, cửa hàng ~八百屋やおやcửa hàng rau quả床屋とこやtiệm cắt tóc (nam)屋上おくじょうsân thượng← Trước館 QuánTiếp →色 Sắc