Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji書
書
N510 nét

Thư

viết; sách

辞書 じしょ, 図書館 としょかん

Âm On 音読み

  • しょ

Âm Kun 訓読み

  • かく
  • 〜がき
  • 〜がき

Từ vựng N5–N4 có chữ 書 4

  • 書くかくviết
  • 辞書じしょtừ điển
  • 葉書はがきbưu thiếp
  • 図書館としょかんthư viện
← Trước百 BáchTiếp →先 Tiên

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập