特N410 nétĐặcđặc biệt特に とくに; dễ nhầm với 持 (trì), 待 (đãi)Âm On 音読みとくÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 特 3特にとくにđặc biệt là特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệt特別とくべつđặc biệt← Trước死 TửTiếp →私 Tư