Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji社
社
N47 nét

Xã

công ty; xã hội; đền

会社 かいしゃ, 神社 じんじゃ (biến âm じゃ)

Âm On 音読み

  • しゃ

Âm Kun 訓読み

  • やしろ

Từ vựng N5–N4 có chữ 社 5

  • 会社かいしゃcông ty
  • 社長しゃちょうgiám đốc (công ty), chủ tịch công ty
  • 神社じんじゃđền thờ (Thần đạo)
  • 社会しゃかいxã hội
  • 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo, công ty báo
← Trước自 TựTiếp →発 Phát

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập