運N412 nétVậnvận chuyển; vận may運転 うんてん; 運動 うんどうÂm On 音読みうんÂm Kun 訓読みはこぶTừ vựng N5–N4 có chữ 運 4運動うんどうvận động, tập thể dục運転うんてんlái (xe); vận hành (máy)運ぶはこぶvận chuyển, mang, khiêng運転手うんてんしゅtài xế (người lái xe chuyên nghiệp)← Trước朝 TriêuTiếp →終 Chung