Bỏ qua đến nội dung
学Sổ tay N5–N4
Tổng quanNgữ phápTừ vựngKanjiLuyện tập
Đăng nhập
Kanji風
風
N49 nét

Phong

gió; phong cách

風呂 ふろ; 風邪 かぜ (cảm cúm)

Âm On 音読み

  • ふう
  • ふ

Âm Kun 訓読み

  • かぜ
  • 〜かざ
  • 〜かぜ

Từ vựng N5–N4 có chữ 風 4

  • 風かぜgió
  • 風邪かぜcảm, cảm lạnh
  • お風呂おふろbồn tắm; việc tắm bồn
  • 台風たいふうbão
← Trước歩 BộTiếp →紙 Chỉ

Dữ liệu từ vựng và kanji dựa trên danh sách JLPT của Jonathan Waller (tanos.co.uk), JMdict và KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0). JLPT không công bố danh sách chính thức từ 2010, nên đây là phạm vi tham khảo được dùng rộng rãi nhất.

Tổng quanNgữ phápTừ vựng字KanjiLuyện tập