一
N51 nét
Nhất
một
Đọc đặc biệt: 一人 ひとり, 一日 ついたち
Âm On 音読み
- いち
- いつ
Âm Kun 訓読み
- ひとつ
- 〜ひと
Từ vựng N5–N4 có chữ 一 12
- 一いちmột, số 1
- 一日いちにちmột ngày (khoảng thời gian), cả ngày
- 一番いちばんnhất (so sánh nhất); số một, thứ nhất
- 一緒いっしょcùng, cùng nhau; giống nhau
- 一日ついたちngày mùng 1 (trong tháng); (いちにち) một ngày
- 一つひとつmột cái, một chiếc; một tuổi
- 一月ひとつきmột tháng (khoảng thời gian)
- 一人ひとりmột người; một mình (一人で)
- 一昨日おとといhôm kia
- 一度いちどmột lần
- 一杯いっぱいđầy; nhiều; một chén/cốc
- 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, cố gắng hết mình, chăm chỉ