中N54 nétTrunggiữa; bên trong~中 じゅう = suốt (一日中 いちにちじゅう); 中国 ちゅうごくÂm On 音読みちゅうじゅうÂm Kun 訓読みなかうちあたるTừ vựng N5–N4 có chữ 中 8中なかbên trong; giữa; trong số~中~じゅうsuốt (cả ~); khắp (cả ~)~中~ちゅうđang ~, trong lúc ~中々なかなかkhá, rất; mãi mà (không...)背中せなかlưng途中とちゅうgiữa đường, dọc đường; giữa chừng中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở (cấp 2)真ん中まんなかchính giữa, ở giữa← Trước本 BảnTiếp →長 Trường