地N46 nétĐịađất, mặt đất; vùng地図 ちず, 地下鉄 ちかてつ, 地震 じしんÂm On 音読みちじÂm Kun 訓読みKhông cóTừ vựng N5–N4 có chữ 地 4地図ちずbản đồ地下鉄ちかてつtàu điện ngầm地震じしんđộng đất地理ちりđịa lý← Trước者 GiảTiếp →業 Nghiệp